中文圣经
← Từ vựng
西达达
xī dá dá
Zedad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大

Xuất hiện trong 2 câu