中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
西
连
xī lián
+ Thêm vào bộ của tôi
Sirion
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ
西
thành phần
⿻兀囗
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶车
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:9
THI THIÊN 29:6