中文圣经
Từ vựng
yào rén

nhân vật quan trọng; người có địa vị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu