中文圣经
← Từ vựng
要命
yào mìng
HSK 7
chí mạngquá kinh khủng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
命

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ 口thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 2 câu