中文圣经
← Từ vựng
见方
jiàn fāng
mét vuônghình vuông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
方

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ 方thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 5 câu