中文圣经
Từ vựng
jué dǐ

đấu vật; đấu tranh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

angle, corner; horn, horn-shaped

bộ thủ thành phần ⿱⺈用

to resist; to arrive; mortgage

bộ thủ thành phần ⿰扌氐

Xuất hiện trong 3 câu