← Từ vựng
角楼
jiǎo lóu
tháp góc; góc tường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
角
angle, corner; horn, horn-shaped
bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用
楼
multi-story building; floor
bộ thủ 木thành phần ⿰木娄
tháp góc; góc tường
📄 Trang luyện viết (PDF)angle, corner; horn, horn-shaped
multi-story building; floor