中文圣经
Từ vựng
yán míng

nêu rõ ràng; tuyên bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 2 câu