← Từ vựng
言明
yán míng
nêu rõ ràng; tuyên bố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
nêu rõ ràng; tuyên bố
📄 Trang luyện viết (PDF)words, speech; to speak, to say
bright, clear; to explain, to understand, to shed light