中文圣经
← Từ vựng
警
jǐng
cảnh báocoi chừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

警

to guard, to watch; alarm, alert

bộ thủ 言thành phần ⿱敬言

Xuất hiện trong 2 câu