中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
警
jǐng
cảnh báo; coi chừng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
警
to guard, to watch; alarm, alert
bộ thủ
言
thành phần
⿱敬言
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:46
GIÊ-RÊ-MI 42:19