← Từ vựng
记得
jì de
HSK 1
nhớ; ghi nhớ; nhớ lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
nhớ; ghi nhớ; nhớ lại
📄 Trang luyện viết (PDF)mark, sign; to note, to record
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready