中文圣经
Từ vựng
jì de
HSK 1

nhớ; ghi nhớ; nhớ lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mark, sign; to note, to record

bộ thủ thành phần ⿰讠己

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 7 câu