中文圣经
← Từ vựng
讹诈
é zhà
HSK 7
lừa gạttống tiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讹

to swindle, to cheat; wrong, error; falsehood

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠化Chữ khó đọc · é
诈

to cheat, to defraud; sly, treacherous

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠乍Chữ khó đọc · zhà

Xuất hiện trong 2 câu