中文圣经
← Từ vựng
设巴萨
shè bā sà
Sheshbazzar

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

设

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
萨

Buddhist diety; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰阝产Chữ khó đọc · sà

Xuất hiện trong 4 câu