中文圣经
Từ vựng
zhào shū

chiếu chỉ; sắc lệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to proclaim, to decree; imperial decree

bộ thủ thành phần ⿰讠召

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

Xuất hiện trong 4 câu