← Từ vựng
诚信
chéng xìn
HSK 4
trung thực; lòng tin; thiện chí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诚
honest, sincere, true; actually, really
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
trung thực; lòng tin; thiện chí
📄 Trang luyện viết (PDF)honest, sincere, true; actually, really
to trust, to believe; letter, sign