中文圣经
← Từ vựng
询问
xún wèn
HSK 5
hỏithẩm vấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

询

to ask about, to inquire into; to consult

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠旬
问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 2 câu