中文圣经
← Từ vựng
详
xiáng
chi tiếtcụ thểtoàn bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

详

complete, detailed, thorough

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠羊

Xuất hiện trong 2 câu