中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
详
xiáng
chi tiết; cụ thể; toàn bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
详
complete, detailed, thorough
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠羊
Xuất hiện trong 2 câu
II SA-MU-ÊN 10:3
I LỊCH SỬ 19:3