中文圣经
Từ vựng
sòng dú

lấy chữ; đọc to

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to chant, to recite, to repeat, to read aloud

bộ thủ thành phần ⿰讠甬

to study, to learn; to read, to pronounce

bộ thủ thành phần ⿰讠卖

Xuất hiện trong 4 câu