← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
请教
qǐng jiào
HSK 3
hỏixin lời khuyên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
请
to ask, to request; to invite; please
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠青
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
to ask, to request; to invite; please
school, education