中文圣经
Từ vựng
qǐng jìn
HSK 1

xin mời vào; vào đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to ask, to request; to invite; please

bộ thủ thành phần ⿰讠青

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 3 câu