中文圣经
Từ vựng
zhū hóu

chư hầu; vua tướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

all, many, various; surname

bộ thủ thành phần ⿰讠者

marquis, lord; target in archery

bộ thủ thành phần ⿰亻矦

Xuất hiện trong 3 câu