中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
课
kè
HSK 1
môn học; lớp học
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
课
subject, lesson, course; classwork
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠果
Xuất hiện trong 3 câu
E-XƠ-RA 4:13
E-XƠ-RA 4:20
E-XƠ-RA 7:24