中文圣经
← Từ vựng
课
kè
HSK 1
môn họclớp học

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

课

subject, lesson, course; classwork

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠果

Xuất hiện trong 3 câu