← Từ vựng
调匀
tiáo yún
khuấy đều; trộn; pha
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
调
tune, melody, key; to transfer, to exchange
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠周
匀
equal; even, uniform
bộ thủ 勹thành phần ⿻勹冫
khuấy đều; trộn; pha
📄 Trang luyện viết (PDF)tune, melody, key; to transfer, to exchange
equal; even, uniform