中文圣经
← Từ vựng
调匀
tiáo yún
khuấy đềutrộnpha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

调

tune, melody, key; to transfer, to exchange

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠周
匀

equal; even, uniform

bộ thủ 勹thành phần ⿻勹冫Chữ khó đọc · yún

Xuất hiện trong 2 câu