← Từ vựng
谢却
xiè què
từ chối; xin phép; lịch sự từ chối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
却
still, but; decline; retreat
bộ thủ 卩thành phần ⿰去卩
từ chối; xin phép; lịch sự từ chối
📄 Trang luyện viết (PDF)to thank; to refuse politely
still, but; decline; retreat