中文圣经
← Từ vựng
谦虚
qiān xū
HSK 6
khiêm tốnkhiêm cung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谦

humble, modest

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兼
虚

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业

Xuất hiện trong 3 câu