中文圣经
Từ vựng
qiān xùn
HSK 7

khiêm tốn; khiêm nhường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

humble, modest

bộ thủ thành phần ⿰讠兼

humble, modest; to yield

bộ thủ thành phần ⿺辶孙

Xuất hiện trong 2 câu