中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谦
逊
qiān xùn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
khiêm tốn
khiêm nhường
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谦
humble, modest
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠兼
逊
humble, modest; to yield
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶孙
Chữ khó đọc · xùn
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 11:2
CHÂM NGÔN 29:23