中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
谨
jǐn
cẩn thận; trang trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谨
prudent, cautious, attentive
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠堇
Xuất hiện trong 2 câu
E-XƠ-RA 4:16
CÔNG VỤ 21:25