中文圣经
← Từ vựng
谨
jǐn
cẩn thậntrang trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谨

prudent, cautious, attentive

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠堇Chữ khó đọc · jǐn

Xuất hiện trong 2 câu