中文圣经
← Từ vựng
谨防
jǐn fáng
cảnh báocẩn thận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谨

prudent, cautious, attentive

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠堇Chữ khó đọc · jǐn
防

to protect, to defend, to guard against

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝方

Xuất hiện trong 3 câu