← Từ vựng
谨防
jǐn fáng
cảnh báo; cẩn thận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谨
prudent, cautious, attentive
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠堇
防
to protect, to defend, to guard against
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝方
cảnh báo; cẩn thận
📄 Trang luyện viết (PDF)prudent, cautious, attentive
to protect, to defend, to guard against