中文圣经
Từ vựng
jǐn fáng

cảnh báo; cẩn thận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

prudent, cautious, attentive

bộ thủ thành phần ⿰讠堇

to protect, to defend, to guard against

bộ thủ thành phần ⿰阝方

Xuất hiện trong 3 câu