中文圣经
← Từ vựng
谱
pǔ
HSK 7
bảngdanh sách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谱

chart, list, table; spectrum; musical score

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠普Chữ khó đọc · pǔ

Xuất hiện trong 1 câu