← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
谱系
pǔ xì
dòng dõigia phả
Hỏi về từ này
Chữ Hán
谱
chart, list, table; spectrum; musical score
系
system; line, link, connection
bộ thủ 糸thành phần ⿱丿糸
chart, list, table; spectrum; musical score
system; line, link, connection