中文圣经
Từ vựng
pǔ xì

dòng dõi; gia phả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chart, list, table; spectrum; musical score

bộ thủ thành phần ⿰讠普

system; line, link, connection

bộ thủ thành phần ⿱丿糸

Xuất hiện trong 4 câu