中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
象
xiàng
con voi; hình dáng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
象
elephant; ivory; figure, image
bộ thủ
豕
thành phần
⿳⺈口豕
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 8:2
CÔNG VỤ 10:10
CÔNG VỤ 11:5
CÔNG VỤ 22:17