中文圣经
← Từ vựng
象
xiàng
con voihình dáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

象

elephant; ivory; figure, image

bộ thủ 豕thành phần ⿳⺈口豕

Xuất hiện trong 4 câu