中文圣经
← Từ vựng
豹
bào
HSK 7
báocon báo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

豹

leopard, panther; surname

bộ thủ 豸thành phần ⿰豸勺Chữ khó đọc · bào

Xuất hiện trong 5 câu