中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
豹
bào
HSK 7
báo; con báo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
豹
leopard, panther; surname
bộ thủ
豸
thành phần
⿰豸勺
Xuất hiện trong 5 câu
GIÊ-RÊ-MI 13:23
ĐA-NIÊN 7:6
Ô-SÊ 13:7
HA-BA-CÚC 1:8
KHẢI THỊ 13:2