← Từ vựng
豹子
bào zi
báo; sư tử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
豹
leopard, panther; surname
bộ thủ 豸thành phần ⿰豸勺
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
báo; sư tử
📄 Trang luyện viết (PDF)leopard, panther; surname
son, child; seed, egg; fruit; small thing