中文圣经
← Từ vựng
豹子
bào zi
báosư tử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

豹

leopard, panther; surname

bộ thủ 豸thành phần ⿰豸勺Chữ khó đọc · bào
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu