中文圣经
← Từ vựng
贞洁
zhēn jié
trinh tiếtđức hạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贞

virtuous, chaste, pure; loyal

bộ thủ ⺊thành phần ⿱⺊贝Chữ khó đọc · zhēn
洁

clean, pure; to purify, to cleanse

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉

Xuất hiện trong 7 câu