← Từ vựng
贞洁
zhēn jié
trinh tiết; đức hạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贞
virtuous, chaste, pure; loyal
bộ thủ ⺊thành phần ⿱⺊贝
洁
clean, pure; to purify, to cleanse
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉
trinh tiết; đức hạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)virtuous, chaste, pure; loyal
clean, pure; to purify, to cleanse