中文圣经
Từ vựng
fù zhòng

chịu nặng; gánh nặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

load, burden; to carry, to bear

bộ thủ thành phần ⿱⺈贝

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 10 câu