← Từ vựng
负重
fù zhòng
chịu nặng; gánh nặng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
负
load, burden; to carry, to bear
bộ thủ 贝thành phần ⿱⺈贝
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
chịu nặng; gánh nặng
📄 Trang luyện viết (PDF)load, burden; to carry, to bear
heavy, weighty; to double, to repeat