中文圣经
← Từ vựng
贡
gòng
tốnglễ vậtquà tặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贡

to offer, to contribute; tribute, gifts

bộ thủ 贝thành phần ⿱工贝

Xuất hiện trong 2 câu