中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贡
gòng
tống; lễ vật; quà tặng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贡
to offer, to contribute; tribute, gifts
bộ thủ
贝
thành phần
⿱工贝
Xuất hiện trong 2 câu
E-XƠ-RA 6:8
Ê-SAI 33:18