中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
责
zé
trách nhiệm; chỉ trích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
责
one's responsibility, duty
bộ thủ
贝
thành phần
⿱龶贝
Xuất hiện trong 3 câu
GA-LA-TI 2:11
I TI-MÔ-THÊ 3:10
I TI-MÔ-THÊ 5:1