中文圣经
← Từ vựng
责
zé
trách nhiệmchỉ trích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

责

one's responsibility, duty

bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝

Xuất hiện trong 3 câu