中文圣经
← Từ vựng
责任
zé rèn
HSK 3
trách nhiệmnhiệm vụbổn phận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

责

one's responsibility, duty

bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝
任

to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻壬

Xuất hiện trong 3 câu