中文圣经
Từ vựng
biǎn

hạ; giáng chức; phao nhược

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to devalue, to demote; to criticize, to censure

bộ thủ thành phần ⿰贝乏

Xuất hiện trong 2 câu