中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贬
biǎn
hạ; giáng chức; phao nhược
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贬
to devalue, to demote; to criticize, to censure
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝乏
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 15:13
II LỊCH SỬ 15:16