← Từ vựng
贱人
jiàn rén
người hèn kém; người nữ đê tiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贱
cheap, low, mean, worthless
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝戋
人
man, person; people
bộ thủ 人
người hèn kém; người nữ đê tiện
📄 Trang luyện viết (PDF)cheap, low, mean, worthless
man, person; people