中文圣经
Từ vựng
guì jiàn

quý tiện; tính cao hạ của địa vị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

expensive, costly; valuable, precious

bộ thủ thành phần ⿱⿱中一贝

cheap, low, mean, worthless

bộ thủ thành phần ⿰贝戋

Xuất hiện trong 2 câu