← Từ vựng
贵贱
guì jiàn
quý tiện; tính cao hạ của địa vị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贵
expensive, costly; valuable, precious
bộ thủ 贝thành phần ⿱⿱中一贝
贱
cheap, low, mean, worthless
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝戋
quý tiện; tính cao hạ của địa vị
📄 Trang luyện viết (PDF)expensive, costly; valuable, precious
cheap, low, mean, worthless