中文圣经
← Từ vựng
赃
zāng
hàng cấpchiến lợi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赃

booty, loot; stolen goods; to bribe

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝庄Chữ khó đọc · zāng

Xuất hiện trong 2 câu