中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
赃
zāng
hàng cấp; chiến lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赃
booty, loot; stolen goods; to bribe
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝庄
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 1:23
LU-CA 11:22