← Từ vựng
赎罪日
shú zuì rì
Ngày Chuộc Tội; Yom Kippur
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赎
ransom; to buy; to redeem
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝卖
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
Ngày Chuộc Tội; Yom Kippur
📄 Trang luyện viết (PDF)ransom; to buy; to redeem
sin, vice; fault, guilt; crime
sun; day; daytime