中文圣经
← Từ vựng
赎罪日
shú zuì rì
Ngày Chuộc TộiYom Kippur

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赎

ransom; to buy; to redeem

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝卖Chữ khó đọc · shú
罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 3 câu