中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
赚
zhuàn
HSK 6
kiếm; lợi nhuận; thu nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赚
to earn, to profit, to make money
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝兼
Xuất hiện trong 8 câu
THI THIÊN 44:12
MA-THI-Ơ 25:16
MA-THI-Ơ 25:17
MA-THI-Ơ 25:20
MA-THI-Ơ 25:22
LU-CA 19:15
LU-CA 19:16
LU-CA 19:18