中文圣经
← Từ vựng
赚
zhuàn
HSK 6
kiếmlợi nhuậnthu nhập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赚

to earn, to profit, to make money

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝兼

Xuất hiện trong 8 câu