← Từ vựng
赠品
zèng pǐn
quà tặng; món quà miễn phí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赠
to bestow, to confer, to present a gift
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝曾
品
article, good, product; commodity; quality, character
bộ thủ 口thành phần ⿱口⿰口口
quà tặng; món quà miễn phí
📄 Trang luyện viết (PDF)to bestow, to confer, to present a gift
article, good, product; commodity; quality, character