中文圣经
← Từ vựng
赠送
zèng sòng
HSK 5
tặngtặng quà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赠

to bestow, to confer, to present a gift

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝曾
送

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶关

Xuất hiện trong 4 câu