中文圣经
Từ vựng
zǒu jìn
HSK 7

tiến lại gần; tiếp cận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 2 câu