中文圣经
← Từ vựng
走进
zǒu jìn
HSK 2
bước vàođi vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

走

to walk, to run, to flee

bộ thủ 走thành phần ⿱土止
进

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 2 câu