中文圣经
← Từ vựng
赶快
gǎn kuài
HSK 3
nhanhngay lập tứcchóng vánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赶

to pursue, to overtake; to hurry; to expel

bộ thủ 走thành phần ⿺走干
快

speedy, rapid, quick; soon

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬

Xuất hiện trong 2 câu