中文圣经
Từ vựng
qǐ chéng
HSK 7

khởi hành; lên đường; bắt đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

process, rules; journey, trip; agenda, schedule

bộ thủ thành phần ⿰禾呈

Xuất hiện trong 3 câu