← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
趁早
chèn zǎo
HSK 7
sớmngay khi có cơ hội
Hỏi về từ này
Chữ Hán
趁
to take advantage of, to seize an opportunity
早
early; soon; morning
bộ thủ 日thành phần ⿱日十
to take advantage of, to seize an opportunity
early; soon; morning